lend
/end/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3548
“lends” là ngôi 3 số ít của lend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cho vay
động từ
“Can you lend me your pen for a moment, please?”Bạn có thể cho tôi mượn bút của bạn một chút được không?
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lend
/end/
ngoại động từ
- cho vay, cho mượn
- to lend money at interest: cho vay lãi
- thêm phần, thêm vào
- to lend enchantment to...: thêm vẻ huyền diệu cho...
- to lend oribability to a story: làm chi câu chuyện thêm dễ tin
thành ngữ
- to lend assistance (aid) to
- giúp đỡ
- to lend countanance to somebody
- (xem) countenence
- to lend an ear
- (xem) ear
- to lend itself to
- thích hợp với, có thể dùng làm
- to lend a [helping] hand to someone
- giúp đỡ ai một tay
- to lend oneself to
- thích ứng với, thích nghi với; phụ hoạ theo
- tận lực vì, dốc tâm dốc sức vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. bestow a quality on v. give temporarily; let have for a limited time v. have certain characteristics of qualities for something; be open or vulnerable to