Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lent

/lent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lent

/lent/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của lend

danh từ

  • Lent mùa chay, tuần chay (vào tháng ba)
    • to keep lent: ăn chay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of 40 weekdays from Ash Wednesday to Holy Saturday

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...