lent
/lent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lent
/lent/
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của lend
danh từ
- Lent mùa chay, tuần chay (vào tháng ba)
- to keep lent: ăn chay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of 40 weekdays from Ash Wednesday to Holy Saturday