Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16854

lined

//

* tính từ
  • nhăn nheo (gương mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

s. bordered by a line of things\ns. (used especially of skin) marked by lines or seams\na. having a lining or a liner; often used in combination

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...