Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5288

lure

/ljuə/

ngoại động từ

  • gọi chim ưng về bằng cách tung chim giả tung lên
  • nhử, nhử mồi, dỗ dành, quyến rũ
    • the pleasures of city life lure him away from studies: những thú vui của thành thị quyến rũ anh mất cả học hành
Đồng nghĩa temptenticeattractseduce
Trái nghĩa repeldeterdiscourage
Định nghĩa tiếng Anh

n. qualities that attract by seeming to promise some kind of reward

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...