Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mes

//

  • tiền tố
  • như meso
  • tiền tố
  • như meso
Định nghĩa tiếng Anh

n a state in New England

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...