mes
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mes
//
- tiền tố
- như meso
- tiền tố
- như meso
Định nghĩa tiếng Anh
n a state in New England
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a state in New England
Đang tải...