Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moke

/mouk/
Biến thể từ mokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moke

/mouk/

danh từ

  • (từ lóng) con lừa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. British informal for donkey

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...