Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ob

/әub, ɔ:b/

“obed” là quá khứ của ob — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứng chỉ danh từ

“He received an ob for his outstanding performance.”Anh ấy đã nhận được một chứng chỉ vì màn trình diễn xuất sắc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ob

//

* danh từ
  • vt của Latin obiit
  • đã chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a major river of western Siberia; flows generally northward and westward to the Gulf of Ob and the Kara Sea

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...