Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5492

polite

/pə'lait/

tính từ

  • lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
  • tao nhã (văn...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing regard for others in manners, speech, behavior, etc.

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...