Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

olid

/'ɔlid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

olid

/'ɔlid/

tính từ

  • thối, thum thủm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Olidous

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...