olid
/'ɔlid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
olid
/'ɔlid/
tính từ
- thối, thum thủm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Olidous
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Olidous
Đang tải...