Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onymous

/'ɔniməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onymous

/'ɔniməs/

tính từ

  • có tên, hữu danh
Định nghĩa tiếng Anh

a. bearing a name

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...