Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4178

orbit

/'ɔ:bit/

danh từ

  • (giải phẫu) ổ mắt
  • (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)
  • quỹ đạo
  • (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động

ngoại động từ

  • đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo

ngoại động từ

  • đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)
Đồng nghĩa trajectorypathcircuit
Định nghĩa tiếng Anh

n. the (usually elliptical) path described by one celestial body in its revolution about another\nn. the path of an electron around the nucleus of an atom

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...