Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orch

//

* danh từ
  • vt của orchestra
  • dàn nhạc

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...