EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,044
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
orch
//
* danh từ
vt của orchestra
dàn nhạc
Gợi ý (24)
orchic
thuộc tinh hoàn
orchil
danh từ: Ocxen (chất màu lấy từ địa y)
orchis
danh từ: (thực vật học) (như) orchid
orchitis
danh từ: (y học) viêm tinh hoàn
orchestic
tính từ: (thuộc) sự nhảy múa
orchidist
danh từ: người trồng lan
orcharding
cách làm vườn cây ăn quả
orchardman
danh từ: người trồng cây ăn quả
orchestrina
danh từ: đàn ông
orchestrion
danh từ: đàn ông
orchidaceae
số nhiều
orchidalgia
(y học) bệnh đau thần kinh tinh hoàn
orchidology
danh từ: khoa nghiên cứu về lan
orchidotomy
danh từ: (y học) thuật mở tinh hoàn
orchidaceous
tính từ: (thực vật học) (thuộc) họ lan
orchidologist
nhà lan học
orchestra
danh từ: ban nhạc, dàn nhạc
orchard
danh từ: vườn cây ăn quả
orchestrate
động từ: (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn c…
orchid
danh từ: (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)
orchestral
tính từ: (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc
orchestration
danh từ: (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc, …
orchardist
danh từ: người trồng cây ăn quả
orchesis
nghệ thuật biên đạo múa
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...