Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12932

parable

/'pærəbl/

danh từ

  • truyện ngụ ngôn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lời nói bí ẩn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tục ngữ

thành ngữ

  1. to take up one's parable
    • (từ cổ,nghĩa cổ) bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận
Biến thể từ parables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (New Testament) any of the stories told by Jesus to convey his religious message

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...