Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pily

/'paili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pily

/'paili/

tính từ

  • có lông tơ
  • có tuyết (nhung, thảm dệt...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like pile or wool.

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...