pily
/'paili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pily
/'paili/
tính từ
- có lông tơ
- có tuyết (nhung, thảm dệt...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like pile or wool.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like pile or wool.
Đang tải...