Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #277

political

/pə'litikə/

tính từ

  • chính trị
    • political economy: kinh tế chính trị
    • a political organization: một tổ chức chính trị
    • a political prisoner: tù chính trị
    • a political crisis: một cuộc khủng hoảng chính trị
  • (thuộc) việc quản lý nhà nước, (thuộc) chính quyền
    • political agent: cán sự (của chính quyền)

danh từ

  • cán sự (của chính quyền)
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving or characteristic of politics or parties or politicians\na. of or relating to your views about social relationships involving authority or power\na. of or relating to the profession of governing

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...