Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poon

/pu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poon

/pu:n/

danh từ

  • (thực vật học) cây mù u
Định nghĩa tiếng Anh

n. wood of any poon tree; used for masts and spars n. any of several East Indian trees of the genus Calophyllum having shiny leathery leaves and lightweight hard wood

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...