Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4814

preach

/pri:tʃ/

danh từ

  • (thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo
  • bài thuyết giáo

động từ

  • thuyết giáo, thuyết pháp
  • giảng, thuyết, khuyên răn

thành ngữ

  1. to preach down
    • gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
  2. to preach up
    • ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
Trái nghĩa listenheed
Định nghĩa tiếng Anh

v. deliver a sermon\nv. speak, plead, or argue in favor of

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...