raga
/'rɑ:ɡә/ phổ biến #38177
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raga
//
* danh từ- điệu nhạc raga cổ truyền của ấn độ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...