rap
/ræp/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5303
“raps” là ngôi 3 số ít của rap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhạc rap
danh từ
“She loves listening to rap music.”Cô ấy thích nghe nhạc rap.
Biến thể từ
rapped quá khứ
raps ngôi 3 số ít
rapped quá khứ phân từ
rapping hiện tại phân từ
raps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rap
/ræp/
danh từ
- cuộn (len, sợi...) 120 iat
- một tí, mảy may
- I don't care a rap: (thông tục) tớ cóc cần một tí nào
- it's not worth a rap: không đáng một xu, không có giá trị gì
- (sử học) đồng xu Ai-len ((thế kỷ) 18)
danh từ
- cú đánh nhẹ, cái gõ, cái cốp (vào đầu...)
- to give someone a rap on the knuckles: đánh vào đốt ngón tay ai; (nghĩa bóng) mắng mỏ ai, trách phạt ai
- tiếng gõ (cửa)
- a rap at (on) the door: tiếng gõ cửa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự buộc tội, sự kết tội
ngoại động từ
- đánh nhẹ, gõ, cốp
- (: out) thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn; văng (tục...)
- to rap out a reply: đáp lại một cách cộc cằn
- to rap out an oath: văng ra một lời rủa
nội động từ
- gõ
- to rap at the door: gõ cửa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gentle blow n. voluble conversation n. genre of African-American music of the 1980s and 1990s in which rhyming lyrics are chanted to a musical accompaniment; several forms of rap have emerged v. strike sharply