Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "rings". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (14)
ringside
chổ xung quanh nơi đấu quyền anh, đấu vật
ringspot
bệnh đốm
ringstone
(kỹ thuật) đá hình chêm; gạch hình nêm (để xây vòm cuốn)
moorings
danh từ số nhiều: (hàng hải) dây châo; neo cố định
scourings
số nhiều
life-strings
những cái để bám lấy cuộc sống
offscourings
danh từ số nhiều: cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
heart-strings
danh từ: (nghĩa bóng) những tình cảm sâu sắc nhất; những xúc độ…
purse-strings
dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
meanderings
dòng uốn quanh co
eye-strings
(giải phẩu) dây chằng vận mắt
life-springs
danh từ: những cái để bám lấy cuộc sống
purser-strings
danh từ số nhiều: dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
leading-strings
danh từ số nhiều: dây tập đi (đỡ cho các em nhỏ tập đi)