sole
“soling” là hiện tại phân từ của sole — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She is the sole owner of the business.”Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sole
/soul/
danh từ
- (động vật học) cá bơn
- bàn chân
- đế giày
- nền, bệ, đế
ngoại động từ
- đóng đế (giày)
tính từ
- duy nhất, độc nhất
- the sole representative: người đại diện duy nhất
- his sole reason is this: cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
- (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the underside of footwear or a golf club n. lean flesh of any of several flatfish n. the underside of the foot n. right-eyed flatfish; many are valued as food; most common in warm seas especially European