sole
/soul/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4535
“soles” là số nhiều của sole — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
duy nhất
tính từ
“She is the sole owner of the business.”Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
Biến thể từ
soles số nhiều
soled quá khứ phân từ
soling hiện tại phân từ
soled quá khứ
soles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sole
/soul/
danh từ
- (động vật học) cá bơn
- bàn chân
- đế giày
- nền, bệ, đế
ngoại động từ
- đóng đế (giày)
tính từ
- duy nhất, độc nhất
- the sole representative: người đại diện duy nhất
- his sole reason is this: cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
- (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the underside of footwear or a golf club n. lean flesh of any of several flatfish n. the underside of the foot n. right-eyed flatfish; many are valued as food; most common in warm seas especially European