Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22627

oration

/ɔ:'reiʃn/

danh từ

  • bài diễn văn, bài diễn thuyết
    • funeral oration: bài điếu văn
  • (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn
Biến thể từ orations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of oratory

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...