oration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oration
/ɔ:'reiʃn/
danh từ
- bài diễn văn, bài diễn thuyết
- funeral oration: bài điếu văn
- (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instance of oratory
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an instance of oratory
Đang tải...