Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6966

sperm

/spə:m/

danh từ

  • (sinh vật học) tinh dịch
  • (như) spermatozoon

danh từ

  • (như) sperm-whale
  • (như) spermaceti
Định nghĩa tiếng Anh

n. the male reproductive cell; the male gamete

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...