tache
//
* danh từ- vết nhỏ; vệt màu
- tàn nhang; tàn hương
- (phương ngữ) nét; đặc điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. Something used for taking hold or holding; a catch; a loop;\n a button.\nn. A spot, stain, or blemish.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Something used for taking hold or holding; a catch; a loop;\n a button.\nn. A spot, stain, or blemish.
Đang tải...