Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tache

//

* danh từ
  • vết nhỏ; vệt màu
  • tàn nhang; tàn hương
  • (phương ngữ) nét; đặc điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Something used for taking hold or holding; a catch; a loop;\n a button.\nn. A spot, stain, or blemish.

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...