techno
/ˈtɛknoʊ/
Nghĩa thường dùng
công nghệ
tính từ
“Techno music is popular in many clubs.”Nhạc techno rất phổ biến ở nhiều câu lạc bộ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- công nghệ
ví dụ
Techno music is popular in many clubs. — Nhạc techno rất phổ biến ở nhiều câu lạc bộ.