Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23915

tempera

/'tempərə/

danh từ

  • (hội họa) màu keo
Biến thể từ temperas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. pigment mixed with water-soluble glutinous materials such as size and egg yolk

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...