Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

troll

/troul/ phổ biến #11284

“trolled” là quá khứ của troll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

troll

/troul/

danh từ

  • quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan mạch, Na uy)

danh từ

  • khúc hát tiếp nhau
  • mồi (câu hình) thìa ((cũng) trolling-spoon)
  • ống dây cần câu nhấp

động từ

  • hát tiếp nhau
  • câu nhấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Scandanavian folklore) a supernatural creature (either a dwarf or a giant) that is supposed to live in caves or in the mountains n. a fisherman's lure that is used in trolling n. angling by drawing a baited line through the water

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...