Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbe

/,ʌn'bi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbe

//

* nội động từ
  • chấm dứt sự tồn tại (cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cause not to be; to cause to be another.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...