Từ vựng B1

Chủ đề business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marketing

/ˈmɑːrkɪtɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #770

Nghĩa

Tiếp thị n.

Định nghĩa · The action of promoting and selling products or services.

“Marketing strategy.”Chiến lược tiếp thị.

“Marketing helps businesses reach their customers effectively.”Tiếp thị giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả.

Đồng nghĩa promotionadvertising
Cấu tạoTừ 'market' (thị trường) + 'ing' (hành động)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chiến lược kinh doanh.

Ghi chú · Tiếp thị rất quan trọng cho sự phát triển doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...