advertise
/ˈædvərtaɪz/ B1 TOEIC phổ biến #780
Nghĩa
Quảng cáo
v.
Định nghĩa · To make something known to the public to sell it.
“Advertise online.”Quảng cáo online.
“Companies advertise their products on TV and online.”Các công ty quảng cáo sản phẩm của họ trên TV và trực tuyến.
Cấu tạoTừ 'ad' (quảng cáo) + 'vertise' (thông báo)
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh cách quảng cáo hiệu quả trong bài viết.
Ghi chú · Quảng cáo cần phải sáng tạo và hấp dẫn.