deal
/diːl/ B1 TOEIC phổ biến #510
Nghĩa
Giao dịch/thoả thuận
n.
Định nghĩa · An arrangement or transaction between parties.
“Big deal.”Giao dịch lớn.
“It's a good deal.”Đó là một thỏa thuận tốt.
Cụm hay dùng
make a dealbig deal
Họ từ
dealer (n)dealing (n)
Cấu tạoTừ 'deal' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'dælan'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'deal' khi thảo luận về giao dịch trong IELTS.
Ghi chú · Cũng là động từ: deal with (giải quyết).