Từ vựng B1

Chủ đề business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertisement

/ədˈvɜːrtɪsmənt/ B1 TOEIC phổ biến #790

Nghĩa

Quảng cáo n.

Định nghĩa · A notice or announcement promoting a product or service.

“Place an advertisement.”Đăng quảng cáo.

“I saw an advertisement for a new phone.”Tôi đã thấy một quảng cáo cho một chiếc điện thoại mới.

Đồng nghĩa adcommercial
Cấu tạoTừ 'advertise' (quảng cáo) + 'ment' (hành động)

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cụ thể khi nói về quảng cáo.

Ghi chú · Quảng cáo có thể ở nhiều hình thức khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...