contract
/ˈkɒntrækt/ B1 TOEIC phổ biến #490
Nghĩa
Hợp đồng
n.
Định nghĩa · A formal agreement between parties.
“Sign the contract.”Ký hợp đồng.
“The contract expires soon.”Hợp đồng sắp hết hạn.
Cụm hay dùng
sign a contractbreach of contract
Cấu tạoTừ 'contract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'contract' để mô tả thỏa thuận trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn âm đầu: 'CONtract' (danh từ).