Từ vựng B1

Chủ đề business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promotion

/prəˈmoʊʃən/ B1 TOEIC phổ biến #800

Nghĩa

Khuyến mãi/thăng chức n.

Định nghĩa · An effort to increase sales or improve a position.

“Sales promotion.”Khuyến mãi.

“The promotion helped boost sales significantly.”Chương trình khuyến mãi đã giúp tăng doanh số đáng kể.

Đồng nghĩa advancementboost
Họ từ promote (v)
Cấu tạoTừ 'pro' (trước) + 'motion' (sự chuyển động)

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ loại khuyến mãi trong bài nói.

Ghi chú · Khuyến mãi có thể là giảm giá hoặc quà tặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...