expense
/ɪkˈspens/ B1 TOEIC phổ biến #430
Nghĩa
Chi phí
n.
Định nghĩa · The money spent in order to buy or do something.
“Travel expense.”Chi phí đi lại.
“Travel expenses are reimbursed.”Chi phí đi lại được hoàn lại.
Cụm hay dùng
incur expensesoperating expenseexpense report
Cấu tạoTừ 'expense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expensum'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'expense' để mô tả chi phí trong bài viết.
Ghi chú · Chi phí phát sinh trong kinh doanh hoặc đời sống.