Từ vựng C1

Chủ đề adjectives extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profound

/prəˈfaʊnd/ C1 TOEIC phổ biến #6147

Nghĩa

sâu sắc, uyên thâm; có ảnh hưởng lớn adj.

Định nghĩa · Deep and meaningful; having a big impact.

“The merger had a profound impact on employees.”Vụ sáp nhập có tác động sâu sắc đến nhân viên.

“She gained a profound understanding of the market.”Cô ấy có được sự hiểu biết sâu sắc về thị trường.

Cấu tạoTừ 'profound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profundus' (sâu).

Mẹo IELTS · Thích hợp cho các chủ đề về cảm xúc và ảnh hưởng.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc chiều sâu. Không dùng cho vật thể vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...