profound
Nghĩa
Định nghĩa · Deep and meaningful; having a big impact.
“The merger had a profound impact on employees.”Vụ sáp nhập có tác động sâu sắc đến nhân viên.
“She gained a profound understanding of the market.”Cô ấy có được sự hiểu biết sâu sắc về thị trường.
Mẹo IELTS · Thích hợp cho các chủ đề về cảm xúc và ảnh hưởng.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc chiều sâu. Không dùng cho vật thể vật lý.