succinct
Nghĩa
Định nghĩa · Brief and clear, without unnecessary words.
“Please give a succinct summary of the findings.”Hãy tóm tắt súc tích các kết quả.
“His succinct reply addressed all concerns.”Câu trả lời ngắn gọn của anh ấy giải quyết mọi lo ngại.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi cần tóm tắt thông tin.
Ghi chú · Không chỉ 'ngắn' mà còn đủ ý. Trái nghĩa: verbose (dài dòng).