Từ vựng C1

Chủ đề adjectives extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arbitrary

/ˈɑːr.bɪ.trer.i/ C1 TOEIC phổ biến #6144

Nghĩa

tùy tiện, không có cơ sở rõ ràng adj.

Định nghĩa · Based on random choice rather than reason.

“The deadline seemed arbitrary and unfair.”Thời hạn này có vẻ tùy tiện và không công bằng.

“Arbitrary decisions can undermine staff morale.”Quyết định tùy tiện có thể làm giảm tinh thần nhân viên.

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ trích quyết định không hợp lý trong bài viết.

Ghi chú · Hàm ý phê phán — quyết định thiếu lý do chính đáng. Hay gặp trong văn bản pháp lý/quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...