arbitrary
Nghĩa
Định nghĩa · Based on random choice rather than reason.
“The deadline seemed arbitrary and unfair.”Thời hạn này có vẻ tùy tiện và không công bằng.
“Arbitrary decisions can undermine staff morale.”Quyết định tùy tiện có thể làm giảm tinh thần nhân viên.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ trích quyết định không hợp lý trong bài viết.
Ghi chú · Hàm ý phê phán — quyết định thiếu lý do chính đáng. Hay gặp trong văn bản pháp lý/quản lý.