Từ vựng C1

Chủ đề adjectives extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lucid

/ˈluː.sɪd/ C1 TOEIC phổ biến #6140

Nghĩa

rõ ràng, dễ hiểu; (văn phong) mạch lạc adj.

Định nghĩa · Clear and easy to understand.

“Her lucid explanation helped everyone understand.”Giải thích rõ ràng của cô ấy giúp mọi người hiểu.

“The report is written in lucid, concise language.”Báo cáo được viết bằng ngôn ngữ mạch lạc, súc tích.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả văn phong trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để khen văn phong hoặc lập luận rõ ràng. Trái nghĩa: obscure (tối nghĩa).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...