lucid
Nghĩa
Định nghĩa · Clear and easy to understand.
“Her lucid explanation helped everyone understand.”Giải thích rõ ràng của cô ấy giúp mọi người hiểu.
“The report is written in lucid, concise language.”Báo cáo được viết bằng ngôn ngữ mạch lạc, súc tích.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả văn phong trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để khen văn phong hoặc lập luận rõ ràng. Trái nghĩa: obscure (tối nghĩa).