nominal
Nghĩa
Định nghĩa · Existing in name only; not significant in amount.
“There is a nominal fee for the service.”Có một khoản phí nhỏ danh nghĩa cho dịch vụ này.
“He holds a nominal role with no real authority.”Anh ấy giữ một chức danh danh nghĩa, không có thực quyền.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về chi phí hoặc giá trị.
Ghi chú · Hai nghĩa khác nhau: (1) danh nghĩa (không thực chất); (2) phí/giá rất nhỏ. Đọc context cẩn thận.