Từ vựng C1

Chủ đề adjectives extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nominal

/ˈnɒm.ɪ.nəl/ C1 TOEIC phổ biến #6148

Nghĩa

trên danh nghĩa; không đáng kể (về giá/phí) adj.

Định nghĩa · Existing in name only; not significant in amount.

“There is a nominal fee for the service.”Có một khoản phí nhỏ danh nghĩa cho dịch vụ này.

“He holds a nominal role with no real authority.”Anh ấy giữ một chức danh danh nghĩa, không có thực quyền.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về chi phí hoặc giá trị.

Ghi chú · Hai nghĩa khác nhau: (1) danh nghĩa (không thực chất); (2) phí/giá rất nhỏ. Đọc context cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...