prudent
Nghĩa
Định nghĩa · showing careful thought and judgment
“It is prudent to save money for emergencies.”Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho trường hợp khẩn cấp.
“A prudent investor avoids unnecessary risks.”Một nhà đầu tư thận trọng tránh rủi ro không cần thiết.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quyết định khôn ngoan.
Ghi chú · Nhấn mạnh sự suy xét trước khi hành động. Trái nghĩa: imprudent (thiếu thận trọng).