cohesive
Nghĩa
Định nghĩa · Closely connected or united.
“The team needs a cohesive strategy to succeed.”Nhóm cần một chiến lược gắn kết để thành công.
“A cohesive workforce improves overall productivity.”Lực lượng lao động đoàn kết cải thiện năng suất tổng thể.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về teamwork trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'unified': cohesive nhấn sự liên kết nội tại, không chỉ chung nhóm.