Từ vựng C1

Chủ đề adjectives extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cohesive

/koʊˈhiː.sɪv/ C1 TOEIC phổ biến #6141

Nghĩa

gắn kết, liên kết chặt chẽ adj.

Định nghĩa · Closely connected or united.

“The team needs a cohesive strategy to succeed.”Nhóm cần một chiến lược gắn kết để thành công.

“A cohesive workforce improves overall productivity.”Lực lượng lao động đoàn kết cải thiện năng suất tổng thể.

Cấu tạoTừ 'cohesive' được hình thành từ 'cohere' (gắn kết) và hậu tố '-ive'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về teamwork trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'unified': cohesive nhấn sự liên kết nội tại, không chỉ chung nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...