Từ vựng C1

Chủ đề adjectives extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complacent

/kəmˈpleɪ.sənt/ C1 TOEIC phổ biến #6149

Nghĩa

tự mãn, chủ quan; thiếu cảnh giác adj.

Định nghĩa · Feeling satisfied with oneself, often without awareness of potential dangers.

“The company became complacent after years of success.”Công ty trở nên tự mãn sau nhiều năm thành công.

“We cannot afford to be complacent about quality.”Chúng ta không thể tự mãn về chất lượng.

Cấu tạoTừ 'complace' kết hợp với hậu tố '-ent' chỉ tính từ.

Mẹo IELTS · Dùng 'complacent' khi nói về thái độ trong IELTS.

Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực — tự hài lòng đến mức không cố gắng cải thiện nữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...