Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increasingly

/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/ B2 TOEIC phổ biến #5812

Nghĩa

ngày càng, theo xu hướng tăng dần adv.

Định nghĩa · more and more over time; gradually increasing.

“Consumers are increasingly choosing eco-friendly products.”Người tiêu dùng ngày càng lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường.

“Remote work has become increasingly common post-pandemic.”Làm việc từ xa ngày càng phổ biến sau đại dịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'increasingly' để thể hiện xu hướng.

Ghi chú · Đặt trước tính từ hoặc V-ing; ngụ ý xu hướng liên tục. Không dùng với so sánh hơn trực tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...