significantly
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is important or large enough to be noticed.
“Productivity increased significantly after the upgrade.”Năng suất tăng đáng kể sau khi nâng cấp.
“The new policy significantly reduces processing time.”Chính sách mới giảm đáng kể thời gian xử lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Đa dạng hơn considerably; dùng được với động từ lẫn tính từ so sánh.