Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

largely

/ˈlɑːrdʒ.li/ B2 TOEIC phổ biến #5811

Nghĩa

phần lớn, chủ yếu adv.

Định nghĩa · mostly or mainly; for the most part.

“The project's success is largely due to teamwork.”Thành công của dự án phần lớn là nhờ tinh thần đồng đội.

“The report is largely based on customer survey data.”Báo cáo dựa chủ yếu vào dữ liệu khảo sát khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'largely' để nhấn mạnh lý do trong bài viết.

Ghi chú · Gần nghĩa mainly nhưng mang sắc thái học thuật hơn. Hay đi với due to, based on, unchanged.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...