largely
Nghĩa
Định nghĩa · mostly or mainly; for the most part.
“The project's success is largely due to teamwork.”Thành công của dự án phần lớn là nhờ tinh thần đồng đội.
“The report is largely based on customer survey data.”Báo cáo dựa chủ yếu vào dữ liệu khảo sát khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'largely' để nhấn mạnh lý do trong bài viết.
Ghi chú · Gần nghĩa mainly nhưng mang sắc thái học thuật hơn. Hay đi với due to, based on, unchanged.