Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partially

/ˈpɑːr.ʃəl.i/ B2 TOEIC phổ biến #5810

Nghĩa

một phần, chưa hoàn toàn adv.

Định nghĩa · In part; not completely or fully.

“The project was only partially completed by the deadline.”Dự án chỉ hoàn thành một phần trước hạn chót.

“The damage to the shipment was partially covered by insurance.”Thiệt hại của lô hàng được bảo hiểm chi trả một phần.

Cấu tạoTừ gốc 'part' (phần) + -ially (trạng từ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình trạng trong IELTS.

Ghi chú · Đi với completed, funded, covered, offset. Phân biệt với wholly/fully (toàn bộ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...