partially
Nghĩa
Định nghĩa · In part; not completely or fully.
“The project was only partially completed by the deadline.”Dự án chỉ hoàn thành một phần trước hạn chót.
“The damage to the shipment was partially covered by insurance.”Thiệt hại của lô hàng được bảo hiểm chi trả một phần.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình trạng trong IELTS.
Ghi chú · Đi với completed, funded, covered, offset. Phân biệt với wholly/fully (toàn bộ).