considerably
Nghĩa
Định nghĩa · In a significant or noticeable way.
“Costs fell considerably this quarter.”Chi phí giảm đáng kể quý này.
“Results vary considerably by region.”Kết quả khác nhau đáng kể theo vùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'considerably' để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
Ghi chú · Bổ nghĩa mức độ lớn. Word-form: considerable (adj.) → considerably (adv.).