Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

considerably

/kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/ B2 TOEIC phổ biến #5802

Nghĩa

một cách đáng kể adv.

Định nghĩa · In a significant or noticeable way.

“Costs fell considerably this quarter.”Chi phí giảm đáng kể quý này.

“Results vary considerably by region.”Kết quả khác nhau đáng kể theo vùng.

Cấu tạo'Considerably' được hình thành từ 'considerable', nghĩa là đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'considerably' để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.

Ghi chú · Bổ nghĩa mức độ lớn. Word-form: considerable (adj.) → considerably (adv.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...