marginally
Nghĩa
Định nghĩa · only slightly or to a small degree.
“Sales improved marginally in the third quarter.”Doanh số cải thiện không đáng kể trong quý ba.
“The revised budget is marginally lower than before.”Ngân sách sửa đổi thấp hơn một chút so với trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'marginally' để nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng với so sánh hơn: marginally better/higher/lower. Nhấn mạnh sự thay đổi rất nhỏ.